KIIP 4 - BÀI 6
동·형
국제화 시대 - Thời đại toàn cầu
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -던
V/A + -던: Từng... / Vẫn đang dở dang trong quá khứ (định từ hồi tưởng)
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
과거에 지속되거나 반복되던 행동, 또는 완료되지 않은 일을 회상하여 명사를 꾸며요.
Định từ bổ nghĩa cho danh từ, hồi tưởng lại một thói quen trong quá khứ nay đã dừng lại, hoặc một hành động từng diễn ra dở dang chưa hoàn tất.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ / Tính từ bất kể 받침:
+ -던 + Danh từ
Ví dụ thực tế: 살다 ➔ 살던 곳, 입다 ➔ 입던 옷, 자주 가다 ➔ 자주 가던 식당, 맑다 ➔ 맑던 하늘
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 여기가 민수 씨가 어릴 때 살던 동네인가요?
Đây là khu xóm hồi nhỏ Minsu từng sống à?
나: 네, 맞아요. 예전에는 논밭이었는데 지금은 고층 아파트가 많이 들어섰네요.
Vâng đúng rồi. Hồi xưa toàn ruộng đồng mà giờ mọc lên bao nhiêu là chung cư cao tầng.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '살던 동네' hồi tưởng khu xóm nơi bản thân từng sinh sống ngày bé.
가: 테이블 위에 놓인 커피는 누구 거예요?
Cốc cà phê để trên bàn là của ai thế?
나: 아, 그거 제가 아까 마시던 커피인데 버리지 말고 그냥 두세요.
À, cốc cà phê ban nãy tôi đang uống dở đấy, đừng vứt đi nhé.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '마시던 커피' chỉ hành động uống cà phê chưa kết thúc, còn dở dang.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Phân biệt với -(으)ㄴ: -(으)ㄴ chỉ hành động đã kết thúc hoàn toàn (ví dụ: 마신 커피: cốc cà phê đã uống cạn; 마시던 커피: cốc đang uống dở).
- Phân biệt với -았던/었던: -았던/었던 nhấn mạnh việc đã chấm dứt hẳn trong quá khứ và đối lập với hiện tại.
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Chọn hình thức đúng của động từ:
내가 고향에서 자주 (__________ ) 노래를 라디오에서 들으니 감회가 새로웠다.
1
듣던
2
들을수록
3
듣느라고
4
듣는 척한
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Bài hát hồi ở quê thường hay nghe (thói quen trong quá khứ): dùng '듣던 노래'.
Giải thích chi tiết: Bài hát hồi ở quê thường hay nghe (thói quen trong quá khứ): dùng '듣던 노래'.