KIIP 4 - BÀI 15
동
법과 질서 - Luật pháp và trật tự
Ngữ Pháp: Động từ + -다시피
V + -(으)시다시피 / -다시피: Như đã... / Như (quý vị) đã biết/thấy/nghe
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
상대방도 이미 알고 있거나 보고 들은 사실을 확인하듯 말할 때 사용해요.
Dùng để nhắc lại một sự thật mà cả người nói lẫn người nghe đều đã biết rõ hoặc cùng chứng kiến. Hay đi với các động từ tri giác: '알다', '보다', '듣다'.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ tri giác kính ngữ:
+ -(으)시다시피
Ví dụ thực tế: 알다 ➔ 아시다시피, 보다 ➔ 보시다시피, 듣다 ➔ 들으시다시피
Động từ thường nhật (mức độ gần như):
+ -다시피 하다
Ví dụ thực tế: 굶다 ➔ 굶다시피 하다 (nhịn ăn gần như hoàn toàn), 살다 ➔ 살다시피 하다
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 이번 음주운전 처벌 강화 법안에 대해 어떻게 생각하세요?
Bạn nghĩ sao về dự luật tăng nặng khung hình phạt cho hành vi lái xe khi say rượu?
나: 여러분도 잘 아시다시피, 음주운전은 무고한 타인의 생명을 위협하는 중대한 범죄입니다.
Như quý vị đều đã biết rất rõ, lái xe sau khi uống rượu là tội ác nghiêm trọng đe dọa sinh mạng của người vô tội.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '아시다시피' mở đầu bằng việc nhắc lại nhận thức chung của xã hội về luật giao thông.
가: 요즘 시험 준비하느라 도서관에서 사나 봐요?
Dạo này ôn thi thấy bạn cứ cắm cọc ở thư viện suốt nhỉ?
나: 네, 이번 주에는 도서관에서 살다시피 하면서 법률 조항을 외우고 있어요.
Vâng, tuần này tôi gần như ăn ngủ ở thư viện để học thuộc các điều khoản luật pháp.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '살다시피 하면서' chỉ mức độ gần như sống hẳn ở thư viện.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Cụm từ cửa miệng kinh điển trong thuyết trình và đề thi nói KIIP: '여러분도 아시다시피' (như quý vị đã biết).
- Nếu đi với '하다' (ví dụ: 매일 굶다시피 하다) thì mang nghĩa 'gần như làm việc đó'.
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Chọn câu mở đầu chuẩn xác khi nhắc đến thông tin ai cũng rõ:
그래프에서 (__________ ) 최근 5년간 외국인 범죄율은 지속적으로 감소했습니다.
1
보시다시피
2
보는 척하여
3
볼 뻔했듯이
4
보느라고
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Như quý vị nhìn thấy trên biểu đồ: dùng '그래프에서 보시다시피'.
Giải thích chi tiết: Như quý vị nhìn thấy trên biểu đồ: dùng '그래프에서 보시다시피'.