KIIP 4 - BÀI 4
동·형
한국의 의례 - Nghi lễ truyền thống của Hàn Quốc
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ 나머지
V/A + -(으)ㄴ 나머지: Vì quá... nên dẫn đến (kết quả tiêu cực/ngoài dự tính)
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
어떤 감정이나 상태가 지나쳐서 그 결과로 부정적인 일이 생겼음을 나타내요.
Chỉ mức độ của một cảm xúc, trạng thái vượt quá giới hạn cực độ dẫn đến một kết quả tiêu cực, sai sót hoặc không mong muốn.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ quá khứ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -은 나머지
Ví dụ thực tế: 긴장하다 ➔ 긴장한 나머지, 급하다 ➔ 급한 나머지, 슬프다 ➔ 슬픈 나머지, 흥분하다 ➔ 흥분한 나머지
Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄴ 나머지
Ví dụ thực tế: 기쁘다 ➔ 기쁜 나머지, 놀라다 ➔ 놀란 나머지
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 면접시험 볼 때 왜 그렇게 말을 더듬었어요?
Lúc phỏng vấn sao bạn lại nói lắp bắp thế?
나: 심사위원들 앞에서 너무 긴장한 나머지 준비했던 답변을 다 잊어버렸어요.
Vì đứng trước ban giám khảo quá căng thẳng nên tôi quên sạch câu trả lời đã chuẩn bị.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '긴장한 나머지' nhấn mạnh sự căng thẳng tột độ gây ra sự cố quên bài.
가: 합격 소식을 듣고 어머니께서 많이 우셨다면서요?
Nghe bảo nhận tin đỗ mẹ bạn đã khóc rất nhiều à?
나: 네, 어머니께서 너무 기쁜 나머지 눈물을 멈추지 못하셨어요.
Vâng, mẹ tôi vì quá đỗi vui mừng nên không cầm được nước mắt.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '기쁜 나머지' diễn tả niềm vui cực độ dẫn đến phản ứng khóc nghẹn ngào.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Các từ hay đi kèm nhất trong đề thi KIIP: '긴장한 나머지', '당황한 나머지', '급한 나머지', '슬픈 나머지'.
- Vế sau hầu hết diễn tả kết quả mất kiểm soát, đã xảy ra (thường chia đuôi quá khứ).
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Điền cụm từ chính xác:
지갑을 집에 두고 온 것을 알고 너무 당황(__________ ) 버스 번호를 잘못 탔다.
1
한 나머지
2
하느라고
3
할 겸
4
하도록
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Vì quá bối rối khi phát hiện quên ví ở nhà nên nhảy nhầm tuyến xe buýt: dùng '당황한 나머지'.
Giải thích chi tiết: Vì quá bối rối khi phát hiện quên ví ở nhà nên nhảy nhầm tuyến xe buýt: dùng '당황한 나머지'.