KIIP 4 - BÀI 10
동
언어생활 - Ngôn ngữ cuộc sống
Ngữ Pháp: Động từ + -고 말다
V + -고 말다: Rốt cuộc thì đã... / Cuối cùng đã... (Tiếc nuối hoặc quyết tâm cao độ)
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
원하지 않던 일이 결국 일어나 안타까움을 나타내거나, 강한 의지를 표현해요.
1. Thường dùng diễn tả một kết quả không mong đợi, đáng tiếc cuối cùng vẫn xảy ra sau bao nỗ lực ngăn chặn. 2. Đi với đuôi ý chí '-고 말겠다' để thể hiện quyết tâm sắt đá.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ bất kể 받침 (Kết quả tiếc nuối):
+ -고 말았다
Ví dụ thực tế: 지각하다 ➔ 지각하고 말았다, 쏟다 ➔ 쏟고 말았다, 헤어지다 ➔ 헤어지고 말았다
Động từ (Ý chí kiên quyết):
+ -고 말겠다
Ví dụ thực tế: 성공하다 ➔ 성공하고 말겠다, 이기다 ➔ 이기고 말겠다, 합격하다 ➔ 합격하고 말겠다
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 중요한 계약 서류 제출은 잘 마쳤나요?
Tài liệu hợp đồng quan trọng đã nộp xong xuôi chưa bạn?
나: 컴퓨터가 갑자기 꺼지는 바람에 작성 중이던 파일을 다 날리고 말았어요.
Máy tính đột ngột sập nguồn khiến toàn bộ tệp tài liệu đang viết dở bị mất sạch mất rồi, tiếc quá.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '날리고 말았어요' bày tỏ nỗi tiếc nuối sâu sắc trước sự cố mất tài liệu.
가: 이번 KIIP 4단계 종합평가 준비는 잘 되어 가요?
Việc ôn thi đánh giá trung gian KIIP lớp 4 tiến triển tốt chứ?
나: 이번에는 정말 열심히 공부해서 반드시 한 번에 합격하고 말겠어요.
Lần này tôi thực sự học hành nghiêm túc, nhất định sẽ thi đỗ ngay trong một lần!
💡 Phân tích ngữ cảnh: '합격하고 말겠어요' thể hiện ý chí quyết tâm cao độ.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Nếu chia quá khứ '-고 말았다': mang sắc thái tiếc nuối, ngậm ngùi, xót xa.
- Nếu đi với '-고 말겠다': mang sắc thái quyết tâm sắt đá 'nhất định sẽ làm bằng được'.
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Chọn câu diễn đạt đúng sắc thái tiếc nuối:
다이어트를 결심했지만 밤늦게 치킨 유혹을 참지 못하고 (__________ ).
1
먹고 말았어요
2
먹는 척했어요
3
먹는 법이에요
4
먹을 뻔했어요
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Quyết tâm ăn kiêng nhưng đêm muộn không kìm được cơn thèm nên rốt cuộc đã ăn thịt gà (tiếc nuối): '먹고 말았어요'.
Giải thích chi tiết: Quyết tâm ăn kiêng nhưng đêm muộn không kìm được cơn thèm nên rốt cuộc đã ăn thịt gà (tiếc nuối): '먹고 말았어요'.