🇰🇷 TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 32 Ngữ Pháp Thi Thử KIIP 4
KIIP 4 - BÀI 10 동·형 언어생활 - Ngôn ngữ cuộc sống

Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ/는 척하다 (체하다)

V/A + -(으)ㄴ/는 척하다: Giả vờ như... / Tỏ vẻ như...

1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp

실제로는 그렇지 않으면서 겉으로만 그런 태도를 꾸며 나타냄을 뜻해요.

Chỉ hành động hoặc trạng thái giả bộ, làm như thể sự việc là như vậy trong khi thực tế bên trong hoàn toàn không phải.

⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)

Động từ (Hiện tại): + -는 척하다
Ví dụ thực tế: 자다 ➔ 자는 척하다, 알다 ➔ 아는 척하다, 듣다 ➔ 듣는 척하다, 보다 ➔ 보는 척하다
Tính từ / Động từ (Quá khứ): + -(으)ㄴ 척하다
Ví dụ thực tế: 바쁘다 ➔ 바쁜 척하다, 예쁘다 ➔ 예쁜 척하다, 잘생기다 ➔ 잘생긴 척하다

💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc

가: 길에서 예전 직장 상사를 마주쳤다면서요? 인사드렸어요?
Nghe bảo bạn chạm mặt sếp cũ ngoài đường à? Đã chào hỏi chưa?
나: 서먹한 사이라서 못 본 척하고 그냥 지나쳤어요.
Mối quan hệ hơi gượng gạo nên tôi giả vờ như không nhìn thấy rồi đi lướt qua luôn.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '못 본 척하고' chỉ hành vi giả vờ không nhìn thấy để tránh khó xử.
가: 저 사람은 어려운 한국어 속담을 다 아는 것 같네요.
Người kia có vẻ biết hết các câu tục ngữ tiếng Hàn khó nhỉ.
나: 사실은 잘 모르면서 남들 앞에서 아는 척하는 거예요.
Thực ra chẳng biết rõ đâu, chỉ đang cố tỏ ra vẻ hiểu biết trước mặt người khác thôi.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '아는 척하는 거예요' bộc lộ bản chất tỏ vẻ giả tạo bên ngoài.

🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)

  • Từ đồng nghĩa: '-는 척하다' hoàn toàn tương đương với '-는 체하다' (thường gặp trong đề thi thay thế câu tương đương).
  • Cụm từ quen thuộc: '모르는 척하다' (giả ngơ), '자는 척하다' (giả vờ ngủ), '바쁜 척하다' (tỏ vẻ bận rộn).

🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật

Điền cụm từ mang nghĩa 'giả vờ ngủ': 엄마가 방에 들어오시자 아이는 침대에 누워 (__________ ).
1 자는 척했다
2 자고 말았다
3 잘 뻔했다
4 자도록 했다
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Khi mẹ bước vào phòng, đứa bé nằm trên giường giả vờ ngủ: dùng '자는 척했다'.
← Bài trước: Động từ + -고 말다 Bài tiếp: Danh từ + -조차 →

Ôn Luyện Đề Thi Thử KIIP 4 Đánh Giá Trung Gian

Thi thử 28 câu trắc nghiệm + 2 câu viết tự luận ngắn, có bấm giờ tự động và chấm điểm chuẩn ma trận Bộ Tư Pháp.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi Thử KIIP 4