🇰🇷 TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 32 Ngữ Pháp Thi Thử KIIP 4
KIIP 4 - BÀI 13 동 환경 보호 - Bảo vệ môi trường

Ngữ Pháp: Động từ + -도록

V + -도록: Để... / Sao cho... / Cho đến khi... (Mục đích hoặc mức độ thời gian)

1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp

뒤의 행동을 하는 목적이나 방향을 나타내거나, 시간과 정도의 한계를 나타내요.

1. Chỉ mục đích: Làm việc ở vế sau để đạt được kết quả ở vế trước. 2. Chỉ mức độ hoặc giới hạn thời gian: Làm việc gì cho đến tận một mốc thời gian nào đó.

⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)

Động từ bất kể 받침: + -도록
Ví dụ thực tế: 이해하다 ➔ 이해하도록, 늦지 않다 ➔ 늦지 않도록, 밤이 새다 ➔ 밤이 새도록, 성공하다 ➔ 성공하도록

💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc

가: 분리수거를 할 때 플라스틱 병은 어떻게 버려야 해요?
Lúc phân loại rác thì chai nhựa phải vứt như thế nào ạ?
나: 재활용이 잘되도록 라벨 스티커를 깨끗이 떼고 압착해서 배출해야 합니다.
Để việc tái chế đạt hiệu quả tốt, bạn phải bóc sạch nhãn dán rồi giẫm dẹp bẹp trước khi bỏ rác.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '재활용이 잘되도록' nêu rõ mục đích của thao tác bóc nhãn chai.
가: 어제 환경 다큐멘터리 방송 끝까지 다 보셨어요?
Hôm qua bạn xem hết bộ phim tài liệu về môi trường chứ?
나: 내용이 너무 흥미진진해서 시간 가는 줄도 모르고 밤이 깊도록 시청했어요.
Nội dung cuốn hút quá nên tôi mải xem quên cả thời gian đến tận đêm khuya.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '밤이 깊도록' biểu thị giới hạn thời gian kéo dài liên tục.

🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)

  • Đồng nghĩa với '-게' khi chỉ mục đích (ví dụ: 잘되도록 = 잘되게).
  • Các cụm từ mức độ thời gian quen thuộc: '밤이 새도록' (suốt đêm thâu), '지치도록' (đến mệt nhoài).

🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật

Điền từ chỉ mục đích vào câu sau: 모든 주민이 분리배출 규정을 쉽게 알 수 있(__________ ) 안내문을 게시했다.
1 도록
2 느라고
3 은 나머지
4 는 척하여
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Dán thông báo để mọi cư dân có thể dễ dàng nắm bắt quy định rác thải: dùng '알 수 있도록'.
← Bài trước: Động từ + -는 한 Bài tiếp: Động từ / Tính từ + -(으)므로 →

Ôn Luyện Đề Thi Thử KIIP 4 Đánh Giá Trung Gian

Thi thử 28 câu trắc nghiệm + 2 câu viết tự luận ngắn, có bấm giờ tự động và chấm điểm chuẩn ma trận Bộ Tư Pháp.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi Thử KIIP 4