KIIP 4 - BÀI 8
동·형
정보화 사회 - Xã hội thông tin hóa
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -(ㄴ/는)다면서요?
V/A + -(ㄴ/는)다면서요?: Nghe nói là... có đúng không? (Xác nhận thông tin)
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
다른 데서 들은 사실을 상대방에게 확인하여 물어볼 때 사용해요.
Dùng để hỏi lại đối phương nhằm xác nhận độ chính xác của một thông tin hoặc sự việc mà mình đã nghe được từ một nguồn khác.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ có 받침 / không 받침:
+ -는다면서요? / -ㄴ다면서요?
Ví dụ thực tế: 받다 ➔ 받는다면서요?, 이직하다 ➔ 이직한다면서요?, 사다 ➔ 산다면서요?
Tính từ:
+ -다면서요?
Ví dụ thực tế: 바쁘다 ➔ 바쁘다면서요?, 좋다 ➔ 좋다면서요?, 비싸다 ➔ 비싸다면서요?
Danh từ:
+ -(이)라면서요?
Ví dụ thực tế: 합격자 ➔ 합격자라면서요?, 휴일 ➔ 휴일이라면서요?
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 민수 씨, 이번에 인공지능 관련 IT 회사로 이직한다면서요?
Minsu à, nghe nói đợt này bạn chuyển việc sang công ty công nghệ AI có phải không?
나: 네, 다음 달부터 새로운 개발 프로젝트에 참여하기로 했어요.
Vâng đúng rồi, từ tháng sau tôi sẽ tham gia vào dự án phát triển mới.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '이직한다면서요?' dùng để hỏi lại thông tin chuyển việc vừa nghe ngóng được.
가: 스마트폰 신제품 사전 예약 혜택이 아주 파격적이라면서요?
Nghe bảo ưu đãi đặt trước dòng điện thoại mới khủng lắm đúng không bạn?
나: 맞아요, 무선 이어폰도 사은품으로 주고 할인율도 높더라고요.
Chuẩn luôn, họ tặng kèm tai nghe không dây mà mức giảm giá cũng sâu lắm.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '파격적이라면서요?' xác nhận độ hấp dẫn của chương trình khuyến mại.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Cách chia đuôi gián tiếp tương tự như '-다고 하다': Động từ hiện tại thêm -ㄴ/는다, Tính từ giữ nguyên -다, Danh từ là -(이)라.
- Nếu sự việc ở quá khứ: chia '-았/었다면서요?' (ví dụ: 한국에 왔다면서요?).
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Điền hình thức chính xác để xác nhận thông tin:
가: 수진 씨가 다음 주에 결혼(__________ )?
나: 네, 청첩장 보내드릴 테니 꼭 오세요.
1
한다면서요
2
하느라고요
3
할 겸해서요
4
해야만 해요
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Nghe nói Sujin tuần sau kết hôn đúng không: dùng '결혼한다면서요?'.
Giải thích chi tiết: Nghe nói Sujin tuần sau kết hôn đúng không: dùng '결혼한다면서요?'.