TESTKIIP Logo TESTKIIP.COM
Ngữ pháp KIIP 1 Ngữ pháp KIIP 2 Ngữ pháp KIIP 3 Ngữ pháp KIIP 4 Tổng hợp ngữ pháp Đầu Vào KIIP Thi Thử KIIP 5
CẨM NANG ÔN THI TỔNG HỢP KIIP 5 (70H & 30H)

Tổng Hợp Ngữ Pháp 2.3.4 (Trọn Bộ 100 Ngữ Pháp KIIP 2, 3, 4)

Giáo trình KIIP Lớp 5 không dạy ngữ pháp mới mà kiểm tra toàn diện kiến thức tiếng Hàn tích lũy từ các lớp dưới. Trang này hệ thống hóa trọn bộ 100 điểm ngữ pháp trọng tâm từ KIIP Lớp 2 (36 điểm), KIIP Lớp 3 (32 điểm) và KIIP Lớp 4 (32 điểm) phục vụ kỳ thi Tổng hợp Vĩnh trú (70h) & Quốc tịch (30h).

✍️ Làm Đề Thi Thử KIIP 5 Ngay 📖 Ngữ pháp KIIP 1 📖 Ngữ pháp KIIP 2 📖 Ngữ pháp KIIP 3 📖 Ngữ pháp KIIP 4 📖 Tổng hợp ngữ pháp Đầu Vào KIIP

🎯 Bí Quyết Chọn Ngữ Pháp Ăn Điểm Tuyệt Đối Bài Viết Luận (쓰기 10đ) & Nói (말하기 25đ) KIIP 5

Để đạt điểm tối đa ở bài viết luận 200–300 chữ của KIIP 5 (70h & 30h), giám khảo chấm điểm rất cao khi học viên kết hợp nhuần nhuyễn các cấu trúc Trung cấp sau:

1. Nêu nguyên nhân & lý do trang trọng
• -(으)로 인해(서) (Do/Bởi vì hiện tượng xã hội)
• -기 때문에 / -(으)므로 (Vì... nên...)
2. So sánh & Bổ sung luận điểm
• -(으)ㄹ 뿐만 아니라 (Không những... mà còn...)
• -는 반면에 (Ngược lại / Trong khi đó)
3. Khẳng định quy luật & Giải pháp
• -기 마련이다 (Tất yếu sẽ / Đương nhiên là)
• -기 위해서 / -아/어야 한다 (Để... thì cần phải...)

📙 Phần 1: 32 Ngữ Pháp KIIP Lớp 4 (Trung Cấp 2 - Trọng tâm Đọc hiểu & Viết luận)

Xem trang chi tiết KIIP 4 →
KIIP 4 • BÀI 1

한국 생활 적응 - Thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc

V + -느라고: Vì mải/bận... nên (dẫn đến kết quả tiêu cực/bất tiện)
Chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết quả tiêu cực, bất tiện hoặc không như mong muốn ở vế sau. Chủ ngữ ở hai vế phải là một người và động từ mang tính ý chí.
V/A + -(으)ㄹ수록: Càng... càng...
Biểu thị mức độ của hành động hoặc trạng thái ở vế trước tăng lên thì mức độ của vế sau cũng tỉ lệ thuận biến đổi theo.
KIIP 4 • BÀI 2

가족의 변화 - Sự thay đổi của gia đình

V/A + -(으)ㄹ 뿐만 아니라: Không những... mà còn... / Không chỉ... mà cả...
Dùng để bổ sung thêm thông tin cùng chiều (cùng khen hoặc cùng chê/phê phán). Danh từ đi với 뿐만 아니라.
V/A + -(으)ㄹ 수밖에 없다: Không còn cách nào khác ngoài... / Đành phải... / Chắc chắn là...
Chỉ tình huống bắt buộc không có sự lựa chọn nào khác, hoặc diễn tả một kết luận tất nhiên khó tránh khỏi do hoàn cảnh chi phối.
KIIP 4 • BÀI 3

생활 속의 과학 - Khoa học trong đời sống

V/A + -(으)ㄴ/는 줄 알다/모르다: Cứ tưởng là... / Ngỡ rằng...
-(으)ㄴ/는 줄 알았다: Cứ đinh ninh là sự việc đúng như thế nhưng thực tế lại khác. -(으)ㄴ/는 줄 몰랐다: Hoàn toàn không biết, bất ngờ trước một sự thật.
V + -곤 하다: Thường hay... / Thường làm... (thói quen, hành động lặp đi lặp lại)
Chỉ một hành động thường xuyên diễn ra theo thói quen định kỳ. Nếu chia quá khứ '-곤 했다' mang nghĩa thói quen trong quá khứ nay không còn nữa.
KIIP 4 • BÀI 4

한국의 의례 - Nghi lễ truyền thống của Hàn Quốc

V/A + -더니: Nhận thấy... thế mà giờ lại / Vì đã... nên giờ...
Người nói trực tiếp chứng kiến một sự việc trong quá khứ, sau đó sự việc ấy thay đổi hoặc trở thành nguyên nhân dẫn đến kết quả ở hiện tại. Không dùng cho ngôi thứ nhất.
V/A + -(으)ㄴ 나머지: Vì quá... nên dẫn đến (kết quả tiêu cực/ngoài dự tính)
Chỉ mức độ của một cảm xúc, trạng thái vượt quá giới hạn cực độ dẫn đến một kết quả tiêu cực, sai sót hoặc không mong muốn.
KIIP 4 • BÀI 5

문화유산 - Di sản văn hóa

얼마나 + V/A + -(으)ㄴ/는지 모르다: Không biết là... đến mức nào / Vô cùng... / Hết sức...
Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một hành động, đặc điểm hay cảm xúc, vượt xa sức tưởng tượng thông thường.
V/A + -든지 (-든지): Dù là... hay là... / Bất kể là...
Liệt kê hai hay nhiều hành động, trạng thái và biểu thị rằng chọn cái nào cũng được, không ảnh hưởng đến kết quả ở vế sau. Hay đi cùng '누구', '언제', '어디', '무엇'.
KIIP 4 • BÀI 6

국제화 시대 - Thời đại toàn cầu

V/A + -던: Từng... / Vẫn đang dở dang trong quá khứ (định từ hồi tưởng)
Định từ bổ nghĩa cho danh từ, hồi tưởng lại một thói quen trong quá khứ nay đã dừng lại, hoặc một hành động từng diễn ra dở dang chưa hoàn tất.
V/A + -(으)ㄹ 정도로: Đến mức độ mà... / Đến nỗi mà...
Dùng để so sánh hoặc ví von mức độ của hành động/trạng thái ở vế sau tương đương với mức độ được miêu tả ở vế trước.
KIIP 4 • BÀI 7

현대인의 질병 - Bệnh lý của người hiện đại

V + -되: Làm... nhưng/song (kèm điều kiện, giới hạn hoặc cảnh báo ở vế sau)
Chấp nhận hoặc thừa nhận hành động ở vế trước, nhưng vế sau đưa ra điều kiện, nguyên tắc hoặc phạm vi hạn chế bắt buộc phải tuân thủ. Phong cách trang trọng.
V + -았/었더니: Sau khi làm... thì nhận ra kết quả / Vì đã... nên kết quả là...
Chủ ngữ là ngôi thứ nhất ('tôi'). Người nói thực hiện một hành động trong quá khứ, sau đó phát hiện một sự việc mới mẻ, hoặc hành động đó là nguyên nhân tạo ra kết quả ở vế sau.
KIIP 4 • BÀI 8

정보화 사회 - Xã hội thông tin hóa

V/A + -(ㄴ/는)다면서요?: Nghe nói là... có đúng không? (Xác nhận thông tin)
Dùng để hỏi lại đối phương nhằm xác nhận độ chính xác của một thông tin hoặc sự việc mà mình đã nghe được từ một nguồn khác.
V + -(으)ㄹ 겸 (V + -(으)ㄹ 겸): Nhân tiện / Kết hợp làm việc A và làm việc B
Chỉ một hành động thực hiện nhằm hướng tới đồng thời hai hoặc nhiều mục đích khác nhau. Có thể dùng đơn lẻ 'V-(으)ㄹ 겸 해서' hoặc lặp lại 'A-(으)ㄹ 겸 B-(으)ㄹ 겸'.
KIIP 4 • BÀI 9

사건과 사고 - Sự kiện và tai nạn

V + -(으)ㄹ 뻔하다: Suýt nữa thì... / Gần như đã bị...
Chỉ một việc nguy hiểm hoặc không may suýt chút nữa đã xảy ra, nhưng thực tế may mắn đã không xảy ra. Hầu như luôn đi cùng phó từ '하마터면' và chia quá khứ.
N + -(으)로 인해(서): Do... / Vì... / Bởi... (Nguyên nhân sự cố, thiên tai, tai nạn)
Chỉ nguyên nhân, lý do của một vấn đề nghiêm trọng, tai nạn, thiên tai hoặc hiện tượng xã hội. Văn phong trang trọng, hay dùng trên báo chí, thời sự và nghị luận.
KIIP 4 • BÀI 10

언어생활 - Ngôn ngữ cuộc sống

V + -고 말다: Rốt cuộc thì đã... / Cuối cùng đã... (Tiếc nuối hoặc quyết tâm cao độ)
1. Thường dùng diễn tả một kết quả không mong đợi, đáng tiếc cuối cùng vẫn xảy ra sau bao nỗ lực ngăn chặn. 2. Đi với đuôi ý chí '-고 말겠다' để thể hiện quyết tâm sắt đá.
V/A + -(으)ㄴ/는 척하다: Giả vờ như... / Tỏ vẻ như...
Chỉ hành động hoặc trạng thái giả bộ, làm như thể sự việc là như vậy trong khi thực tế bên trong hoàn toàn không phải.
KIIP 4 • BÀI 11

교육 제도 - Chế độ giáo dục

N + -조차: Ngay cả... / Thậm chí... (Tình huống cực đoan, tiêu cực)
Gắn sau danh từ chỉ đối tượng cơ bản nhất, dễ dàng nhất mà cũng không làm được, huống chi là những cái khác. Luôn đi với câu mang nghĩa tiêu cực hoặc phủ định.
V/A + -기 마련이다: Đương nhiên là... / Tất yếu sẽ... / Lẽ tự nhiên là...
Chỉ một quy luật hiển nhiên của tự nhiên hoặc chân lý tất yếu trong cuộc sống, việc gì ắt sẽ xảy ra đúng như dự liệu.
KIIP 4 • BÀI 12

선거와 투표 - Bầu cử và bỏ phiếu

V + -나 보다 / A + -(으)ㄴ가 보다: Có vẻ như... / Dường như... (Phán đoán từ quan sát)
Người nói đưa ra suy đoán về một tình huống hoặc sự việc dựa trên những gì mắt thấy tai nghe trực tiếp từ hoàn cảnh thực tế.
N + -(이)야말로: Đúng là... / Quả thực là... / Chính là... (Nhấn mạnh thực chất)
Dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước chính là ví dụ tiêu biểu nhất, chân thực nhất mà không gì có thể thay thế được.
KIIP 4 • BÀI 13

환경 보호 - Bảo vệ môi trường

V + -는 한: Miễn là... / Chừng nào còn... (Điều kiện tiên quyết)
Chỉ điều kiện tiên quyết, chừng nào trạng thái hoặc hành động ở vế trước còn được duy trì thì sự việc ở vế sau vẫn tiếp diễn hoặc đúng đắn.
V + -도록: Để... / Sao cho... / Cho đến khi... (Mục đích hoặc mức độ thời gian)
1. Chỉ mục đích: Làm việc ở vế sau để đạt được kết quả ở vế trước. 2. Chỉ mức độ hoặc giới hạn thời gian: Làm việc gì cho đến tận một mốc thời gian nào đó.
KIIP 4 • BÀI 14

생활과 경제 - Cuộc sống và kinh tế

V/A + -(으)므로: Vì... nên... (Văn phong trang trọng, công văn, tin tức)
Chỉ nguyên nhân, lý do một cách trang trọng, khách quan. Rất phổ biến trong thông báo chính thức, văn bản hành chính, đề thi viết luận và hợp đồng kinh tế.
N + -은/는커녕: Nói gì đến... ngay cả... cũng không / Đừng nói tới...
Chỉ sự việc ở vế trước là điều mong đợi nhưng không đạt được, thậm chí ngay cả điều kiện thấp hơn hoặc tối thiểu ở vế sau cũng không thành.
KIIP 4 • BÀI 15

법과 질서 - Luật pháp và trật tự

V + -(으)시다시피 / -다시피: Như đã... / Như (quý vị) đã biết/thấy/nghe
Dùng để nhắc lại một sự thật mà cả người nói lẫn người nghe đều đã biết rõ hoặc cùng chứng kiến. Hay đi với các động từ tri giác: '알다', '보다', '듣다'.
V + -는 법이다: Đương nhiên là... / Lẽ dĩ nhiên là... (Quy luật tất yếu)
Chỉ một quy luật tự nhiên, đạo lý xã hội hoặc lẽ tất yếu bất biến: cứ hành động như vậy thì kết cục ắt phải là như thế.
KIIP 4 • BÀI 16

이민 생활 - Cuộc sống di dân

V/A + -(으)ㄹ지도 모르다: Có lẽ... / Có thể là... (Khả năng không chắc chắn)
Biểu thị sự phỏng đoán dè dặt về một khả năng có thể xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại, tuy nhiên mức độ tin cậy và chắc chắn không cao.
N + -치고: 1. Đã là... thì tất cả (đi với phủ định) / 2. So với mặt bằng chung của... thì...
1. 'N치고 ~ 안/못/없다': Đã là N thì không có ngoại lệ, tất cả đều như vậy. 2. 'N치고는': So với tiêu chuẩn chung thông thường của danh từ đó thì kết quả lại ngoại lệ, khác biệt.

📘 Phần 2: 32 Ngữ Pháp KIIP Lớp 3 (Trung Cấp 1 - Giao tiếp & Xã hội)

Xem trang chi tiết KIIP 3 →
KIIP 3 • BÀI 1

대인 관계 - Quan hệ đối nhân xử thế

V/A + -고 해서: Vì... và cũng vì nhiều lý do khác nữa nên...
Nêu ra một lý do tiêu biểu trong số nhiều lý do để giải thích cho hành động ở vế sau, ngụ ý vẫn còn những lý do khác nữa.
V/A + -(으)면 되다: Chỉ cần... là được / là xong
Chỉ ra điều kiện hoặc phương pháp tối thiểu, chỉ cần thỏa mãn điều kiện đó là giải quyết được vấn đề.
KIIP 3 • BÀI 2

성격 - Tính cách

A + -아/어지다: Trở nên..., dần dần...
Diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian của một tính chất, đặc điểm hoặc cảm xúc.
V/A + -는 대신(에): Thay vì... / Đổi lại thì...
Diễn tả hành động thay thế cho hành động khác, hoặc mặt được bù trừ cho mặt mất mát/hạn chế.
KIIP 3 • BÀI 3

지역 복지 서비스 - Dịch vụ phúc lợi địa phương

V/A + -(으)ㄴ/는지 알다/모르다: Biết / Không biết việc gì đó hay không
Dùng khi hỏi hoặc bày tỏ việc mình có thông tin/kiến thức về một sự việc, hành động nào đó hay không.
V + -다가: Đang làm dở... thì hành động khác xen vào
Chỉ một hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn và một hành động hoặc tình huống khác bất ngờ chen ngang.
KIIP 3 • BÀI 4

교환과 환불 - Đổi hàng và Hoàn tiền

V + -(으)ㄹ 만하다: Đáng để làm gì / Có thể chấp nhận được
Đánh giá một sự vật, hành động có giá trị xứng đáng để thử làm, hoặc ở mức độ tạm chấp nhận được.
V/A + -아/어 가지고: Vì... nên... / Làm xong rồi thì...
Được dùng rất phổ biến trong văn nói khẩu ngữ thường ngày để chỉ lý do dẫn đến kết quả, hoặc hoàn thành một việc rồi lấy kết quả đó làm việc tiếp theo.
KIIP 3 • BÀI 5

소비와 절약 - Tiêu dùng và Tiết kiệm

N + (이)나: Những tận... / N + 밖에 + Phủ định: Chỉ duy nhất...
-(이)나 biểu thị số lượng nhiều hơn mức kỳ vọng. Ngược lại, -밖에 luôn đi với từ phủ định để biểu thị số lượng ít ỏi, không còn lựa chọn nào khác.
V/A + -(ㄴ/는)다고 하다: Nói rằng là... (Trích dẫn gián tiếp câu trần thuật)
Truyền đạt lại lời nói, tin tức, thông báo hoặc ý kiến của người khác dưới dạng câu trần thuật gián tiếp.
KIIP 3 • BÀI 6

주거 환경 - Môi trường cư trú

V + 이/히/리/기: Được... / Bị... (Tác động bởi ngoại lực)
Chủ ngữ không tự thực hiện hành động mà chịu sự tác động bởi một lực bên ngoài hoặc người khác đưa lại.
V + -자고 하다: Rủ rằng hãy cùng làm gì (Trích dẫn gián tiếp câu thỉnh dụ)
Truyền đạt lại lời đề nghị, rủ rê cùng làm một việc gì đó của người khác hoặc chính mình.
KIIP 3 • BÀI 7

문화생활 - Đời sống văn hóa

V + -(으)라고 하다 (Bảo hãy...) | V/A + -냐고 하다 (Hỏi xem có phải...)
Truyền đạt lại câu mệnh lệnh/yêu cầu (bảo làm gì) hoặc câu hỏi nghi vấn (hỏi rằng...) từ người khác.
N + 만큼: Bằng với... / Như là... (Tương đương về mức độ)
Chỉ mức độ, dung lượng hoặc giá trị của sự vật này tương đương, ngang bằng với sự vật được so sánh.
KIIP 3 • BÀI 8

음식과 요리 - Món ăn và Nấu ăn

V + 이/히/리/기/우/추: Khiến cho/Bắt/Cho ai đó làm gì
Chủ ngữ sai khiến, tạo điều kiện hoặc tác động khiến cho một người hoặc động vật khác thực hiện hành vi.
V/A + 이/히/기/우/추: Làm biến đổi trạng thái của đồ vật, sự vật
Chủ ngữ tác động làm biến đổi trạng thái, nhiệt độ, diện tích hoặc tính chất của đồ vật/sự việc.
KIIP 3 • BÀI 9

고장과 수리 - Hư hỏng và Sửa chữa

V/A + -아/어서 그런지: Có lẽ vì... nên...
Đưa ra một phỏng đoán không hoàn toàn chắc chắn 100% làm lý do để giải thích cho kết quả xảy ra ở vế sau.
V + -나요? | A + -(으)ㄴ가요?: ...có phải không ạ? (Hỏi nhẹ nhàng lịch sự)
Đuôi câu hỏi mang tính chất nhẹ nhàng, lịch sự, mềm mỏng và tế nhị, tạo cảm giác thân thiện khi giao tiếp.
KIIP 3 • BÀI 10

취업 - Xin việc / Tìm việc làm

V + -기 위해서: Để / Nhằm mục đích làm gì...
Chỉ mục đích hoặc ý chí quyết tâm mạnh mẽ để thực hiện hành động ở mệnh đề phía sau.
V + -아/어 놓다: Làm sẵn việc gì đó và giữ nguyên trạng thái
Hoàn tất một hành vi chuẩn bị từ trước và duy trì kết quả của hành động đó để sẵn sàng cho tương lai.
KIIP 3 • BÀI 11

부동산 - Bất động sản

V/A + -(으)ㄴ/는 데다가: Không những... mà còn... (Thêm vào đó)
Diễn tả sự tích lũy, cộng dồn thêm một đặc điểm/hành động tương đồng về tính chất (tốt cùng tốt, xấu cùng xấu).
V + -(ㄴ/는)다 | A + -다 | N + -(이)다: Văn phong viết tường thuật khách quan
Đuôi câu thể văn viết (Hạ cấp / Trực tiếp không kính ngữ) dùng trong bài thi viết luận, báo chí, sách vở và nhật ký.
KIIP 3 • BÀI 12

전통 명절 - Ngày lễ truyền thống

V/A + -아/어도: Dù cho... thì vẫn cứ...
Chỉ sự nhượng bộ: dù tình huống ở vế trước có xảy ra thì vế sau vẫn diễn ra mà không bị ảnh hưởng hay thay đổi.
V + -게 되다: Được... / Bị... / Trở nên... (Do hoàn cảnh khách quan)
Diễn tả một sự thay đổi tình trạng hoặc hành động mới xảy ra do hoàn cảnh khách quan đưa đẩy chứ không hoàn toàn do ý muốn chủ quan từ trước.
KIIP 3 • BÀI 13

직장 생활 - Cuộc sống nơi công sở

V + -게 하다: Bắt ai đó làm gì / Khiến cho / Cho phép làm gì
Chủ ngữ sai khiến, ra lệnh, yêu cầu hoặc cho phép đối tượng khác thực hiện một hành động cụ thể.
V + -아/어 가다: Dần dần tiến tới... (Tiếp diễn hướng tới tương lai)
Diễn tả hành động hoặc tình trạng đang tiếp tục diễn ra từ hiện tại và sẽ tiếp tục tiến triển hướng về tương lai.
KIIP 3 • BÀI 14

인터넷과 스마트폰 - Internet và điện thoại thông minh

V/A + -잖아요: Chẳng phải là... sao? / Mà!
Dùng để nhắc nhở, xác nhận lại một sự thật hay lý do mà cả người nói và người nghe đều đã biết rõ từ trước.
V/A + -아/어야: Phải... thì mới có thể...
Chỉ điều kiện tiên quyết bắt buộc phải đạt được trước, nếu không thỏa mãn điều kiện đó thì vế sau không thể thành hiện thực.
KIIP 3 • BÀI 15

고민과 상담 - Trăn trở và Tư vấn

V + -(으)려던 참이다: Vừa đúng lúc đang định làm gì đó...
Diễn tả đúng ngay khoảnh khắc chuẩn bị thực hiện một hành vi nào đó thì có một sự việc hoặc đề nghị của người khác tình cờ trùng khớp ập đến.
V + -자마자: Vừa mới... là ngay lập tức...
Chỉ hành động ở vế sau diễn ra ngay tức thì sau khi hành động ở vế trước vừa mới kết thúc mà không có bất kỳ khoảng trống thời gian nào.
KIIP 3 • BÀI 16

기후와 날씨 - Khí hậu và Thời tiết

V/A + -(으)ㄹ 텐데: Chắc là... nên... (Phỏng đoán tiền đề)
Đưa ra sự phỏng đoán mạnh mẽ về một tình huống ở vế trước làm bối cảnh để đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc sự lo lắng ở vế sau.
V + -아/어 있다: Đang ở trạng thái... (Duy trì kết quả của hành động)
Diễn tả một hành động sau khi đã hoàn tất thì trạng thái kết quả của nó vẫn tiếp tục được duy trì kéo dài đến hiện tại.

📗 Phần 3: 36 Ngữ Pháp KIIP Lớp 2 (Sơ Cấp 2 - Nền tảng Cốt lõi)

Xem trang chi tiết KIIP 2 →
KIIP 2 • BÀI 1

고향은 경치가 아름다운 곳이에요 - Quê tôi là một nơi có phong cảnh đẹp

N + (이)라고 하다: gọi là... / tên là...
Dùng khi giới thiệu tên của bản thân, tên người khác, hoặc gọi tên của một đồ vật/sự vật trong đời sống.
A + (으)ㄴ + N: cái gì đó như thế nào (định ngữ tính từ)
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa, miêu tả tính chất, đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ đó.
KIIP 2 • BÀI 2

쓰레기는 내가 버릴게요 - Rác để tôi đổ cho nhé

V + (으)ㄹ게요: tôi sẽ... (hứa hẹn, cam kết với người nghe)
Dùng ở ngôi thứ nhất biểu thị ý chí, lời hứa hoặc cam kết của người nói sẽ làm một việc gì đó cho người nghe.
V + (으)ㄴ 다음에: sau khi làm gì đó...
Diễn tả hành động ở vế trước kết thúc xong rồi mới tiếp tục thực hiện hành động ở vế sau.
KIIP 2 • BÀI 3

이걸로 한번 입어 보세요 - Hãy thử mặc cái này một lần xem nhé

N + (이)나: hoặc là... / hay là... (lựa chọn)
Dùng để nối hai hay nhiều danh từ, thể hiện sự lựa chọn một trong các danh từ đó.
V + 아/어 보다: thử làm gì đó / đã từng trải nghiệm
Diễn tả hành động làm thử một việc gì đó để xem kết quả, hoặc nói về trải nghiệm trong quá khứ.
KIIP 2 • BÀI 4

지금 통화할 수 있어요? - Bây giờ có thể nói chuyện điện thoại không?

V + (으)ㄹ 수 있다/없다: có thể / không thể làm gì đó (khả năng)
Diễn đạt năng lực, khả năng hoặc điều kiện cho phép (hoặc không cho phép) người nói thực hiện một hành động.
Đuôi câu thân mật: -아/어, -지, -야/이야
Dùng khi nói chuyện với bạn bè cùng trang lứa rất thân thiết, hoặc người nhỏ tuổi hơn. Bỏ đuôi '요' khỏi câu đuôi '-아/어요'.
KIIP 2 • BÀI 5

많이 아프면 이 약을 드세요 - Nếu đau nhiều thì hãy uống thuốc này nhé

V/A + (으)면: nếu... thì... (giả định/điều kiện)
Dùng để biểu thị điều kiện hoặc giả định cho một sự việc, hành động xảy ra ở mệnh đề sau.
V + 아/어서: làm A rồi làm B (trình tự thời gian liên tiếp)
Nối hai hành động diễn ra nối tiếp nhau, trong đó hành động thứ nhất hoàn thành rồi mới thực hiện hành động thứ hai có sự liên quan mật thiết.
KIIP 2 • BÀI 6

맛있는 음식을 먹을 때 행복해요 - Tôi thấy hạnh phúc khi ăn món ăn ngon

V/A + 겠-: chắc là... / có vẻ... (dự đoán, cảm nhận)
Dùng để phỏng đoán một trạng thái hoặc sự việc dựa trên những gì nhìn thấy hoặc nghe thấy; hoặc thể hiện ý chí quyết tâm của người nói.
V/A + (으)ㄹ 때: khi... / lúc... (thời điểm)
Chỉ thời điểm diễn ra một hành động, sự việc hoặc trạng thái nào đó.
KIIP 2 • BÀI 7

집들이니까 세제나 휴지를 가져갈게요 - Vì là tiệc tân gia nên tôi sẽ mang bột giặt hoặc giấy lau nhé

V + (으)ㄹ래요?: bạn có muốn... / mình cùng... nhé? (hỏi ý kiến, rủ rê)
Dùng trong giao tiếp thân mật để hỏi ý định của người nghe hoặc đưa ra lời rủ rê, đề nghị cùng làm việc gì.
V/A + (으)니까: vì... nên... (chỉ lý do, căn cứ)
Chỉ lý do, nguyên nhân dẫn đến hành động ở vế sau. Điểm đặc biệt: Vế sau RẤT THƯỜNG XUYÊN là câu rủ rê hoặc mệnh lệnh.
KIIP 2 • BÀI 8

9월부터 한국어 수업을 듣기로 했어요 - Tôi đã quyết định học lớp tiếng Hàn từ tháng 9

V + 기 전에: trước khi làm gì đó...
Chỉ hành động ở vế sau được thực hiện trước thời điểm hành động ở vế trước diễn ra.
V + 기로 하다 (thường dùng 기로 했어요): quyết định làm gì...
Diễn tả sự hứa hẹn, cam kết hoặc đưa ra quyết định thực hiện một kế hoạch nào đó với bản thân hoặc người khác.
KIIP 2 • BÀI 9

근처에 자주 가는 식당이 있어요 - Gần đây có một quán đây tôi thường xuyên đến

V/A + (으)ㄹ 것 같다: hình như... / có vẻ như sẽ... (phỏng đoán tương lai)
Dùng để diễn tả sự suy đoán, cảm nhận chưa chắc chắn về một sự việc trong tương lai hoặc hiện tại.
V + 는 + N: cái mà/người mà đang làm gì đó...
Bổ nghĩa cho danh từ đi liền sau, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen xảy ra ở hiện tại.
KIIP 2 • BÀI 10

시청 옆에 있는데 가까워요 - Nó nằm cạnh tòa thị chính nên rất gần

V + 는데 / A + (으)ㄴ데: gợi mở hoàn cảnh / nhưng mà...
Dùng để giới thiệu trước bối cảnh, hoàn cảnh cho câu nói tiếp theo, hoặc diễn tả sự tương phản nhẹ (nhưng).
V/A + 기 때문에: bởi vì... cho nên... (chỉ nguyên nhân rõ ràng, khách quan)
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do rõ ràng, khách quan dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau. Mang tính trang trọng và chắc chắn hơn -아서/어서.
KIIP 2 • BÀI 11

보름달을 보면서 소원을 빌어요 - Tôi cầu nguyện khi ngắm trăng rằm

A + 게: một cách... (làm gì đó như thế nào)
Gắn vào sau tính từ để biến tính từ thành phó từ bổ nghĩa cho động từ đi theo sau.
V + (으)면서: vừa... vừa... (hai hành động song song)
Diễn tả hai hành động được thực hiện cùng một lúc bởi cùng một chủ ngữ.
KIIP 2 • BÀI 12

실수를 자주 하는 편이에요 - Tôi là người thường hay mắc lỗi

V + (으)ㄴ 적이 있다/없다: đã từng / chưa từng làm gì...
Diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ của người nói.
V + 는 편이다 / A + (으)ㄴ 편이다: thuộc diện... / khá là...
Dùng để xếp sự việc hoặc tính cách vào một xu hướng, một nhóm đặc điểm nào đó một cách khiêm tốn, nhẹ nhàng (khá là, thuộc loại).
KIIP 2 • BÀI 13

소포를 보내려고 하는데요 - Tôi định gửi bưu phẩm

V + (으)려고 하다: định làm gì đó... (dự định, ý định)
Diễn tả kế hoạch hoặc ý định thực hiện một hành động nào đó của chủ ngữ trong tương lai gần.
V + 아/어야 되다 (하다): phải làm gì đó... (bắt buộc, nghĩa vụ)
Biểu thị sự cần thiết, nghĩa vụ hoặc tính bắt buộc phải làm một việc gì đó.
KIIP 2 • BÀI 14

비자 연장 신청을 하려면 어떻게 해야 돼요? - Muốn xin gia hạn visa thì phải làm thế nào?

V + 아/어도 되다: làm... cũng được / được phép làm gì (cho phép)
Dùng để xin phép hoặc biểu thị sự cho phép thực hiện một hành động nào đó.
V + (으)려면: nếu muốn làm gì đó thì... (mục đích + điều kiện)
Viết tắt của '(으)려고 하면'. Biểu thị nếu có ý định hoặc muốn đạt được mục đích ở vế trước thì bắt buộc phải làm việc ở vế sau.
KIIP 2 • BÀI 15

무역 회사에서 번역 일을 하고 있어요 - Tôi đang làm công việc biên dịch tại công ty thương mại

V + 고 있다: đang làm gì đó... (thì hiện tại tiếp diễn)
Chỉ một hành động đang trong quá trình diễn ra liên tục tại thời điểm nói, hoặc trạng thái kéo dài (như làm việc, học tập).
V + (으)ㄴ + N: cái mà đã làm trong quá khứ...
Bổ nghĩa cho danh từ đi liền sau, diễn tả hành động đã được hoàn thành trong quá khứ.
KIIP 2 • BÀI 16

그 행사에는 가족이나 친구를 데려가도 되거든요 - Bạn có thể đưa gia đình hoặc bạn bè đến sự kiện đó mà

V + (으)ㄹ + N: việc/cái mà sẽ làm trong tương lai...
Bổ nghĩa cho danh từ theo sau, diễn tả hành động sẽ xảy ra hoặc dự định làm trong tương lai.
V/A + 거든요: ...đấy mà / vì... mà (giải thích lý do)
Dùng ở cuối câu để cung cấp thông tin, giải thích lý do hoặc bối cảnh mà người nghe chưa biết.
KIIP 2 • BÀI 17

잠을 푹 자면 좋겠어요 - Tôi ước mình có thể ngủ một giấc thật ngon

V/A + 았/었으면 좋겠다: giá mà... thì tốt biết mấy / ước gì...
Bày tỏ mong muốn, hy vọng hoặc ước nguyện của bản thân về một sự việc nào đó (kể cả điều kiện khó đạt được).
N + 에 좋다/나쁘다/도움이 되다: tốt cho... / có hại cho... / có ích cho...
Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó 'tốt cho' (có lợi) hoặc 'không tốt cho' (có hại, xấu cho), hoặc 'có ích / giúp ích cho'.
KIIP 2 • BÀI 18

이 수업을 신청하는 게 어때요? - Bạn thấy sao nếu đăng ký lớp học này?

V + 는 게 어때요?: làm việc này thì thấy thế nào? (khuyên bảo, gợi ý)
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc gợi ý một cách lịch sự, tế nhị cho người nghe.
A + 아/어 보이다: trông có vẻ... / nhìn có vẻ... (cảm nhận qua thị giác)
Dùng để miêu tả cảm giác, phỏng đoán hoặc đánh giá của người nói về trạng thái của đối phương qua vẻ bề ngoài.

Sẵn Sàng Chinh Phục Điểm Cao Kỳ Thi KIIP 5?

Luyện giải đề thi thử KIIP 5 trực tuyến với hệ thống bấm giờ như phòng thi thật, chấm điểm tự động kèm lời giải chi tiết từng câu.

🚀 Vào Luyện Đề Thi Thử KIIP 5 Ngay (Miễn Phí)