KIIP 1 - BÀI 5
명
오늘은 5월 5일이에요 - Hôm nay là ngày 5 tháng 5
Ngữ Pháp: Danh từ (thời gian) + 에
N(thời gian) + 에: vào lúc... (giờ, thứ, ngày, tháng, năm)
시간을 나타내는 명사 뒤에 붙어 어떤 일이 일어나는 때를 나타내요.
Gắn sau danh từ chỉ thời gian (mấy giờ, thứ mấy, ngày mấy, tháng mấy, buổi sáng/trưa/tối) để chỉ thời điểm mà một sự việc diễn ra.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ chỉ thời gian thông thường:
+ 에
Ví dụ: 7시에 일어나요, 월요일에 만나요, 주말에 쉬어요, 3월에 시작해요
Ngoại lệ KHÔNG cộng '에' (Cực kỳ quan trọng):
오늘, 어제, 내일, 지금, 언제 (Không dùng 에)
Ví dụ: 오늘 만나요 [O] (오늘에 [X]), 내일 가요 [O] (내일에 [X]), 지금 먹어요 [O]
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 한국어 수업이 몇 시에 있어요?
Lớp học tiếng Hàn có vào lúc mấy giờ?
나: 화요일하고 목요일 저녁 7시에 있어요.
Có vào lúc 7 giờ tối thứ Ba và thứ Năm.
Phân tích: '7시' là mốc thời gian cụ thể nên gắn '에'.
가: 생일이 언제예요?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
나: 제 생일은 10월 15일이에요. 내일 같이 밥을 먹어요.
Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 10. Ngày mai cùng ăn cơm nhé.
Phân tích: '언제' và '내일' không bao giờ gắn trợ từ '에'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY SỐ 1 ĐỀ THI KIIP: 5 từ thời gian TUYỆT ĐỐI KHÔNG BAO GIỜ ĐI VỚI '에': 어제 (hôm qua), 오늘 (hôm nay), 내일 (ngày mai), 지금 (bây giờ), 언제 (khi nào)!