KIIP 1 - BÀI 1
명
안녕하세요? - Xin chào?
Ngữ Pháp: Danh từ + 이에요/예요
N + 이에요/예요: là... (giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch)
명사 뒤에 붙어 주어를 소개하거나 설명할 때 사용해요.
Đứng sau danh từ làm vị ngữ trong câu để giới thiệu hoặc định nghĩa sự vật, con người (tên tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch) ở phong cách lịch sự thân mật.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 이에요
Ví dụ: 학생 ➔ 학생이에요, 베트남 사람 ➔ 베트남 사람이에요, 회사원 ➔ 회사원이에요
Danh từ không có 받침:
+ 예요
Ví dụ: 의사 ➔ 의사예요, 요리사 ➔ 요리사예요, 주부 ➔ 주부예요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 안녕하세요? 이름이 뭐예요?
Xin chào? Tên bạn là gì vậy?
나: 안녕하세요? 저는 투안이에요. 베트남 사람이에요.
Xin chào? Tôi là Tuấn. Tôi là người Việt Nam.
Phân tích: '투안' và '사람' đều có 받침 (ㄴ, ㅁ) nên cộng với '이에요'.
가: 흐엉 씨는 학생이에요?
Bạn Hương là học sinh phải không?
나: 아니요, 저는 회사원이에요. 제 동생이 학생이에요.
Không, tôi là nhân viên công ty. Em tôi mới là học sinh.
Phân tích: Khi hỏi chỉ cần lên giọng ở cuối câu '학생이에요?'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY ĐỀ THI ĐẦU VÀO: Luôn kiểm tra chữ cái cuối cùng của danh từ có 받침 hay không. Có 받침 ➔ 이에요, Không 받침 ➔ 예요.
- Không gắn 이에요/예요 sau động từ hoặc tính từ (Ví dụ: 가다예요 [X], 좋다이에요 [X]).