TESTKIIP Logo TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1 📚 Ngữ Pháp Đầu Vào Thi Thử Đầu Vào
KIIP 1 - BÀI 8 명 칫솔하고 치약을 삽니다 - Tôi mua bàn chải và kem đánh răng

Ngữ Pháp: Danh từ + 하고

N1 + 하고 + N2: và / cùng với... (liệt kê danh từ hoặc làm cùng ai)
명사와 명사를 연결하거나 동작을 함께 하는 대상을 나타내요.
1. Dùng để nối hai hay nhiều danh từ với nhau (mang nghĩa 'và'). 2. Gắn sau danh từ chỉ người (thường đi kèm '같이/함께') mang nghĩa 'cùng với ai đó'.

⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY

Mọi danh từ (bất kể có 받침 hay không): + 하고
Ví dụ: 칫솔하고 치약, 빵하고 우유, 친구하고 같이 영화를 봐요

💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC

가: 마트에서 뭐 사요?
Bạn mua gì ở siêu thị thế?
나: 사과하고 오렌지를 사요.
Tôi mua táo và cam.
Phân tích: '하고' nối hai danh từ '사과' và '오렌지' mà không cần quan tâm 받침.
가: 주말에 누구하고 쇼핑해요?
Cuối tuần bạn đi mua sắm cùng với ai?
나: 동생하고 같이 백화점에 가요.
Tôi đi trung tâm thương mại cùng với em tôi.
Phân tích: '동생하고 같이' nghĩa là 'cùng với em'.

🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)

  • '하고' rất dễ dùng vì không phân biệt 받침. Trong văn viết trang trọng, người Hàn hay thay '하고' bằng '와/과' (Có 받침 + 과, Không 받침 + 와).

Luyện Thi Thử Đầu Vào KIIP & KIIP Sơ Cấp Ngay!

Kiểm tra trình độ miễn phí với bộ đề thi chuẩn ma trận chấm điểm tự động trên TESTKIIP.COM.

📝 Thi Thử Đầu Vào KIIP 📖 Xem Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1