TESTKIIP Logo TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1 📚 Ngữ Pháp Đầu Vào Thi Thử Đầu Vào
KIIP 1 - BÀI 12 동 이번 휴가에 뭐 할 거예요? - Kỳ nghỉ này bạn sẽ làm gì?

Ngữ Pháp: Động từ + -(으)ㄹ 거예요

V + -(으)ㄹ 거예요: sẽ... (kế hoạch, dự định trong tương lai)
미래의 계획이나 의도를 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau động từ để nói về kế hoạch, dự định sẽ thực hiện trong tương lai (ngày mai, tuần sau, kỳ nghỉ tới...).

⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY

Động từ không có 받침: + -ㄹ 거예요
Ví dụ: 가다 ➔ 갈 거예요, 만나다 ➔ 만날 거예요, 공부하다 ➔ 공부할 거예요
Động từ có 받침 (trừ ㄹ): + -을 거예요
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 거예요, 읽다 ➔ 읽을 거예요, 찍다 ➔ 찍을 거예요
Động từ có 받침 ㄹ (Bất quy tắc ㄹ): Giữ nguyên ㄹ + 거예요
Ví dụ: 만들다 ➔ 만들 거예요, 살다 ➔ 살 거예요, 놀다 ➔ 놀 거예요

💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC

가: 이번 여름휴가에 뭐 할 거예요?
Kỳ nghỉ hè lần này bạn sẽ làm gì?
나: 가족하고 같이 제주도에 여행을 갈 거예요.
Tôi sẽ đi du lịch đảo Jeju cùng với gia đình.
Phân tích: '하다' và '가다' không có 받침 nên gắn '-ㄹ 거예요' ➔ 할 거예요, 갈 거예요.
가: 내일 주말인데 집에서 쉴 거예요?
Mai là cuối tuần rồi, bạn sẽ nghỉ ở nhà chứ?
나: 아니요, 친구하고 맛있는 음식을 만들 거예요.
Không, tôi sẽ nấu món ăn ngon cùng với bạn.
Phân tích: '만들다' đã có sẵn 받침 ㄹ nên chỉ cần cộng thêm '거예요' ➔ 만들 거예요.

🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)

  • DẤU HIỆU THÌ TƯƠNG LAI TRONG ĐỀ THI: Khi câu có '내일' (ngày mai), '다음 주' (tuần sau), '이번 주말/휴가' (cuối tuần/kỳ nghỉ này), '내년' (sang năm) ➔ Chọn đáp án có '-(으)ㄹ 거예요'!

Luyện Thi Thử Đầu Vào KIIP & KIIP Sơ Cấp Ngay!

Kiểm tra trình độ miễn phí với bộ đề thi chuẩn ma trận chấm điểm tự động trên TESTKIIP.COM.

📝 Thi Thử Đầu Vào KIIP 📖 Xem Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1