TESTKIIP Logo TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1 📚 Ngữ Pháp Đầu Vào Thi Thử Đầu Vào
KIIP 1 - BÀI 17 명 사진을 찍지 마세요 - Xin đừng chụp ảnh

Ngữ Pháp: Danh từ + (으)로 (Phương hướng)

N(địa điểm/phương hướng) + (으)로: về phía / hướng tới... (chỉ đường)
이동하는 방향이나 목적지를 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ chỉ phương hướng (trái, phải, trên, dưới, phía trước) hoặc địa điểm để chỉ hướng di chuyển ('đi về phía nào').

⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY

Danh từ không có 받침 hoặc có 받침 ㄹ: + 로 가세요/오세요
Ví dụ: 위 ➔ 위로 올라가세요, 아래 ➔ 아래로 내려가세요, 교실 (받침 ㄹ) ➔ 교실로 오세요
Danh từ có 받침 (trừ ㄹ): + 으로 가세요/오세요
Ví dụ: 오른쪽 ➔ 오른쪽으로 가세요, 왼쪽 ➔ 왼쪽으로 가세요, 앞 ➔ 앞으로 가세요, 밖 ➔ 밖으로 나가세요

💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC

가: 저기요, 화장실이 어디에 있어요?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?
나: 저기 엘리베이터 옆에서 오른쪽으로 가세요.
Ở cạnh thang máy đằng kia, bạn hãy đi về phía bên phải nhé.
Phân tích: '오른쪽' (bên phải) có 받침 ㄱ nên cộng '으로 가세요'.
가: 2층 사무실에는 어떻게 가요?
Đi lên văn phòng tầng 2 bằng đường nào ạ?
나: 이 계단으로 올라가세요.
Bạn hãy đi lên theo cầu thang bộ này nhé.
Phân tích: '계단' có 받침 ㄴ nên dùng '계단으로 올라가세요'.

🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)

  • Từ vựng chỉ đường luôn đi với '으로 가세요' trong đề thi: 오른쪽으로 가세요 (rẽ phải), 왼쪽으로 가세요 (rẽ trái), 앞으로 쭉 가세요 (đi thẳng về phía trước), 위로 올라가세요 (đi lên trên), 아래로 내려가세요 (đi xuống dưới).

Luyện Thi Thử Đầu Vào KIIP & KIIP Sơ Cấp Ngay!

Kiểm tra trình độ miễn phí với bộ đề thi mô phỏng đề thi KIIP thật chấm điểm tự động trên TESTKIIP.COM.

📝 Thi Thử Đầu Vào KIIP 📖 Xem Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1
← Quay Về Trang Chủ TESTKIIP