KIIP 1 - BÀI 17
동
사진을 찍지 마세요 - Xin đừng chụp ảnh
Ngữ Pháp: Động từ + -지 마세요
V + -지 마세요: xin đừng / không được làm gì (cấm đoán, khuyên can)
듣는 사람에게 어떤 행동을 하지 말라고 금지하거나 만류할 때 사용해요.
Gắn sau gốc động từ để yêu cầu, khuyên bảo hoặc cấm người nghe không được thực hiện một hành động nào đó (đặc biệt hay dùng ở biển báo nơi công cộng).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc động từ (bất kể có 받침 hay không):
+ -지 마세요
Ví dụ: 찍다 ➔ 찍지 마세요, 피우다 ➔ 담배를 피우지 마세요, 떠들다 ➔ 떠들지 마세요, 주차하다 ➔ 주차하지 마세요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 박물관 안에서 사진을 찍을까요?
Chúng mình chụp ảnh bên trong viện bảo tàng nhé?
나: 안 돼요. 여기에서는 사진을 찍지 마세요.
Không được đâu. Ở đây xin đừng chụp ảnh.
Phân tích: '찍다' + '-지 마세요' dùng để ngăn cản hành động bị cấm.
가: 목이 아픈데 찬물을 마셔도 돼요?
Tôi bị đau họng thì uống nước lạnh có được không?
나: 찬물을 마시지 마세요. 따뜻한 물을 드세요.
Đừng uống nước lạnh. Hãy uống nước ấm nhé.
Phân tích: Khuyên người bệnh không nên làm gì đó cũng dùng '-지 마세요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- '-지 마세요' chỉ gắn sau ĐỘNG TỪ (không gắn sau tính từ như 아프지 마세요 ngoại trừ câu chúc sức khỏe thông tục).
- Các cụm biển báo nơi công cộng luôn xuất hiện trong đề thi KIIP: 담배를 피우지 마세요 (Cấm hút thuốc), 쓰레기를 버리지 마세요 (Đừng vứt rác), 만지지 마세요 (Đừng chạm vào), 뛰지 마세요 (Đừng chạy nhảy), 떠들지 마세요 (Đừng làm ồn).