KIIP 1 - BÀI 12
동·형
이번 휴가에 뭐 할 거예요? - Kỳ nghỉ này bạn sẽ làm gì?
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -고 (Liệt kê)
V/A + -고: và... (liệt kê hành động, tính chất hoặc thứ tự thời gian)
두 가지 이상의 동작이나 상태를 나열하거나 시간 순서를 나타낼 때 사용해요.
Đứng giữa câu để nối hai hay nhiều mệnh đề bình đẳng với nhau (mang nghĩa 'và'), hoặc diễn tả hành động trước xong rồi tới hành động sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc V/A (bất kể có 받침 hay không):
+ -고 (Thì quá khứ/tương lai chỉ chia ở cuối câu)
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹고, 가다 ➔ 가고, 넓다 ➔ 넓고, 깨끗하다 ➔ 깨끗하고
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 주말에 보통 뭐 해요?
Cuối tuần bạn thường làm gì?
나: 오전에는 방을 청소하고 오후에는 빨래를 해요.
Buổi sáng tôi dọn phòng và buổi chiều tôi giặt đồ.
Phân tích: '청소하고' nối hai công việc làm trong ngày.
가: 새로 이사한 집이 어때요?
Ngôi nhà mới chuyển đến thế nào?
나: 방이 넓고 아주 조용해요.
Phòng rộng và rất yên tĩnh.
Phân tích: '넓다' + '-고' nối hai tính từ miêu tả căn phòng.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- QUY TẮC QUAN TRỌNG: Khi nối 2 hành động bằng '-고', thì quá khứ hay tương lai thường chỉ chia ở động từ CUỐI CÙNG của câu, còn động từ đứng trước '-고' giữ nguyên gốc (Ví dụ: 어제 밥을 먹고 영화를 봤어요 [O]).