KIIP 1 - BÀI 18
동·형
한국 생활은 조금 힘든데 재미있어요 - Cuộc sống ở Hàn hơi vất vả nhưng thú vị
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ/는데
V + -는데 / A + -(으)ㄴ데: nhưng... / ...thì... (tương phản nhẹ hoặc nêu bối cảnh)
앞뒤 내용을 대조하거나, 뒤의 말을 하기 위한 배경이나 상황을 제시할 때 사용해요.
1. Diễn tả sự đối lập, tương phản nhẹ nhàng giữa hai vế câu ('nhưng mà'). 2. Đưa ra bối cảnh, tình huống hoặc lý do ở vế trước để mở lời đề nghị, rủ rê, hỏi thăm ở vế sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ & 있다/없다 (mọi trường hợp trừ 받침 ㄹ):
+ -는데 (Có ㄹ thì bỏ ㄹ + -는데)
Ví dụ: 가다 ➔ 가는데, 먹다 ➔ 먹는데, 있다 ➔ 있는데, 없다 ➔ 없는데, 살다 ➔ 사는데
Tính từ không có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄴ데 (Có ㄹ thì bỏ ㄹ + -ㄴ데)
Ví dụ: 크다 ➔ 큰데, 비싸다 ➔ 비싼데, 힘들다 (받침 ㄹ) ➔ 힘든데, 멀다 ➔ 먼데
Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -은데 (Bất quy tắc ㅂ ➔ 운데)
Ví dụ: 작다 ➔ 작은데, 많다 ➔ 많은데, 춥다 (bất quy tắc ㅂ) ➔ 추운데, 어렵다 ➔ 어려운데
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 한국 생활이 어때요?
Cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
나: 한국 생활은 조금 힘든데 아주 재미있어요.
Cuộc sống ở Hàn hơi vất vả một chút nhưng rất thú vị.
Phân tích: '힘들다' là tính từ có 받침 ㄹ nên bỏ ㄹ rồi gắn '-ㄴ데' ➔ 힘든데.
가: 지금 비가 많이 오는데 우산이 있어요?
Bây giờ trời đang mưa to đấy, bạn có ô không?
나: 네, 가방에 우산이 있어요.
Vâng, trong cặp tôi có ô rồi.
Phân tích: '오다' là động từ nên cộng '-는데' để nêu bối cảnh trước khi đặt câu hỏi.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- ĐÂY LÀ NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG BẬC NHẤT KIIP 1 & 2! Hãy nhớ kỹ cách phân biệt Động từ và Tính từ: - ĐỘNG TỪ (và 있다/없다): Luôn cộng '-는데' (먹는데, 읽는데, 있는데). - TÍNH TỪ: Có 받침 + '-은데' (작은데, 좋은데), Không 받침 + '-ㄴ데' (비싼데, 예쁜데), Bất quy tắc ㅂ ➔ '-운데' (추운데, 더운데, 어려운데), Có 받침 ㄹ ➔ bỏ ㄹ + '-ㄴ데' (힘든데, 먼데, 긴데)!